illness

/ˈɪlnəs/
bệnh

She was diagnosed with a serious illness.

Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh nghiêm trọng.


trang trọng

Một tình trạng sức khỏe không tốt, thường liên quan đến bệnh tật hoặc rối loạn sinh lý.

The illness kept him in bed for a week.

Bệnh tật đã khiến anh ấy nằm liệt giường trong một tuần.

Thường dùng để chỉ bệnh tật nghiêm trọng hơn 'disease' (bệnh tật) nhưng không nghiêm trọng như 'disease'.

Cụm từ kết hợp

chronic illnessbệnh mãn tínhmental illnessbệnh tâm thầncontagious illnessbệnh truyền nhiễm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take to one's bedcụm từ
nằm liệt giường
recover from an illnesscụm từ
phục hồi sau bệnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'illness' thường dùng cho bệnh tật nghiêm trọng hơn 'sickness' (bệnh nhẹ) nhưng không nghiêm trọng như 'disease' (bệnh tật).

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'disease'

'Illness' thường dùng cho bệnh tật chung, còn 'disease' dùng cho bệnh tật nghiêm trọng hoặc có nguyên nhân rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'illness' có nguồn gốc từ 'ill' (bệnh) + '-ness' (tính chất), nghĩa là 'tình trạng bệnh tật'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'illness' thường dùng để chỉ bệnh tật nghiêm trọng hơn 'sickness' (bệnh nhẹ) nhưng không nghiêm trọng như 'disease' (bệnh tật).

Phân tích từ

ill
bệnh
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt