Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. honey

honey

/ˈhʌni/
mật ong

She spread honey on her toast.

Cô ấy bôi mật ong lên bánh mì.


thông thường

Chất ngọt được sản xuất bởi ong từ hoa, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc làm ngọt.

Honey is a natural sweetener.

Mật ong là một chất làm ngọt tự nhiên.

Bees make honey from nectar.

Ong làm mật ong từ mật hoa.

Mật ong cũng được sử dụng trong y học truyền thống và làm mỹ phẩm.

Cụm từ kết hợp

honey beeong mậthoneycombổ onghoney moontháng trăng mật

Từ đồng nghĩa

nectarsweetener

Từ trái nghĩa

bittersour

Cụm từ liên quan

honey mooncụm từ
tháng trăng mật
honey trapcụm từ
bẫy tình dục

Mẹo hay

Sử dụng mật ong

Mật ong không chỉ ngọt mà còn có nhiều lợi ích sức khỏe, như chống viêm và chống khuẩn.

Quy tắc vàng

Không nên cho trẻ em dưới 1 tuổi ăn mật ong

Mật ong có thể chứa vi khuẩn có hại cho trẻ em nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hunig', có nghĩa là 'mật ong'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'honey' cũng có thể dùng để gọi người yêu (đặc biệt là khi gọi người yêu là 'darling' hoặc 'sweetheart').

Phân tích từ

honey
mật ong
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.