Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. despair

despair

/dɪˈspɛər/
sự tuyệt vọng

She fell into despair after losing her job.

Cô ấy rơi vào sự tuyệt vọng sau khi mất việc.


trang trọng

Cảm giác tuyệt vọng, mất hy vọng hoàn toàn, cảm thấy không còn hy vọng nào.

He felt despair when his business failed.

Anh ấy cảm thấy tuyệt vọng khi công việc của anh ấy thất bại.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người mất hy vọng hoàn toàn về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

fall into despairrơi vào sự tuyệt vọngdeep despairsự tuyệt vọng sâu sắc

Từ đồng nghĩa

hopelessnessdesperationdejection

Từ trái nghĩa

hopeoptimismconfidence

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'despair' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người mất hy vọng hoàn toàn, không nên sử dụng nhầm với 'desperation' (sự tuyệt vọng dẫn đến hành động cưỡng ép).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'despair' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desperer', có nghĩa là 'mất hy vọng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người cảm thấy hoàn toàn mất hy vọng về một điều gì đó.

Phân tích từ

des-
từ tiền tố tiếng Latinh có nghĩa là 'không'
prefix
+
-pair
từ gốc tiếng Latinh 'spes' có nghĩa là 'hy vọng'
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.