Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. homework

homework

/ˈhoʊm.wɜːrk/
bài tập nhà

I have a lot of homework to finish tonight.

Tôi có rất nhiều bài tập nhà phải làm xong tối nay.


trang trọng

Bài tập hoặc công việc học tập được giao cho học sinh hoặc sinh viên để hoàn thành ở nhà.

The teacher assigned homework to review the lesson.

Giáo viên giao bài tập nhà để ôn lại bài học.

Thường được giao bởi giáo viên và phải hoàn thành trong một thời gian nhất định.

Cụm từ kết hợp

do homeworklàm bài tập nhàhomework assignmentbài tập nhà được giaohomework helpgiúp đỡ về bài tập nhà

Từ đồng nghĩa

schoolworkassignmentsstudy tasks

Từ trái nghĩa

classworkin-class assignments

Cụm từ liên quan

homework overloadcụm từ
quá nhiều bài tập nhà
homework helpcụm từ
giúp đỡ về bài tập nhà

Mẹo hay

Sử dụng 'homework' đúng cách

Ghi nhớ rằng 'homework' chỉ công việc học tập, không phải việc nhà.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'housework'

'Homework' liên quan đến học tập, 'housework' liên quan đến việc nhà.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'home' (nhà) và 'work' (công việc), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'homework' thường chỉ công việc học tập ở nhà, trong khi 'housework' (công việc nhà) chỉ việc nhà như dọn dẹp.

Phân tích từ

home
nhà
root
+
work
công việc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.