bitter

/ˈbɪtər/
đắng

The coffee is very bitter.

Cà phê rất đắng.


trang trọng

Có vị đắng, không ngọt; thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống.

She added sugar to reduce the bitter taste.

Cô ấy đã cho đường để giảm vị đắng.

Thường đi kèm với danh từ 'taste' hoặc 'flavor'.

thông thường

Cảm giác tiêu cực, oán giận; dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ.

He felt bitter about the decision.

Anh ấy cảm thấy oán giận về quyết định đó.

Có thể đi kèm với danh từ như 'bitter feeling', 'bitter resentment'.

Cụm từ kết hợp

bitter tastevị đắngbitter chocolatesô cô la đắngbitter disappointmentsự thất vọng cay đắng
Từ Điển Anh Việt