Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hit the sack

hit the sack

/hɪt ðə sæk/◆thành ngữ
đi ngủ

After a long day at work, I'm ready to hit the sack.

Sau một ngày dài làm việc, tôi sẵn sàng đi ngủ.


◆ Nghĩa thực sự
đi ngủ, đi nằm nghỉ ngơi
¶ Nghĩa đen
chạm tới bao tải (giường ngủ)
Phân tích nghĩa đen
hitchạm tới+the sackbao tải (giường ngủ)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người nằm xuống giường ngủ, được ví như chạm tới bao tải (sack) để nghỉ ngơi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sau một ngày làm việc mệt mỏi nói với bạn bè: 'Tôi quá mệt, sẵn sàng đi ngủ rồi.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất hiện trong bối cảnh quân đội hoặc nơi sinh sống đơn sơ, nơi giường ngủ có thể là bao tải. Ngày nay, nó trở thành một cách nói thân mật để chỉ việc đi ngủ.
thông thường

đi ngủ, đi nằm

It's past midnight; I think it's time to hit the sack.

Đã quá nửa đêm rồi; tôi nghĩ đã đến lúc đi ngủ.

She hit the sack early because she had to wake up at 5 AM.

Cô ấy đi ngủ sớm vì phải dậy lúc 5 giờ sáng.

Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

hit the sack earlyđi ngủ sớmhit the sack lateđi ngủ muộn

Từ đồng nghĩa

go to bedturn inhit the hayhit the pillow

Từ trái nghĩa

stay uppull an all-nighter

Cụm từ liên quan

hit the haythành ngữ
đi ngủ (tương tự 'hit the sack')
turn inphrasal verb
đi ngủ, đi nghỉ

Mẹo hay

Phân biệt 'hit the sack' và 'go to bed'

'Hit the sack' mang sắc thái thân mật, không trang trọng, trong khi 'go to bed' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả trang trọng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'hit the sack'?

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi giao tiếp với cấp trên.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào thế kỷ 20, có nguồn gốc từ việc ngủ trên bao tải (sack) trong các doanh trại quân đội hoặc trại tị nạn. 'Hit' ở đây không mang nghĩa 'đánh' mà là 'chạm tới' (như 'hit the hay' nghĩa là nằm xuống giường).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

hit
chạm tới, nằm xuống
verb
+
the sack
bao tải (ngụ ý giường ngủ)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.