turn in
nộpPlease turn in your homework by Friday.
Hãy nộp bài tập trước ngày thứ Sáu.
Nộp, giao một vật hoặc tài liệu cho người có thẩm quyền.
She turned in her resignation letter to the HR department.
Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc cho bộ phận nhân sự.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc trường học.
Đi ngủ, nghỉ ngơi.
It's late, I think I'll turn in for the night.
Đã muộn, tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ.
Dùng để chỉ việc đi ngủ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Turn in' thường dùng trong bối cảnh chính thức như trường học hoặc công việc. Trong tiếng Việt, 'nộp' là từ tương ứng phổ biến nhất.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'turn in' với 'turn on' (bật) hoặc 'turn off' (tắt).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'turn' và giới từ 'in', có nghĩa là chuyển giao hoặc nộp.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'turn in' thường dùng để chỉ việc nộp một vật hoặc tài liệu. Trong tiếng Việt, 'nộp' là từ tương ứng phổ biến nhất.