pull an all-nighter

/pʊl ən ˈɔːl ˈnaɪtər/
đêm không ngủ

I have to pull an all-nighter to finish my project.

Tôi phải đêm không ngủ để hoàn thành dự án của mình.


thông thường

Đêm không ngủ để làm việc hoặc học tập, thường do có nhiều công việc hoặc deadline gấp.

Students often pull all-nighters before exams.

Học sinh thường đêm không ngủ trước kỳ thi.

She pulled an all-nighter to meet the deadline.

Cô ấy đêm không ngủ để hoàn thành trước hạn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc gấp.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường được sử dụng khi nói về việc học tập hoặc làm việc suốt đêm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'pull' (làm) và 'all-nighter' (đêm không ngủ), bắt nguồn từ tiếng Anh Mỹ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc gấp, đặc biệt là khi có deadline gấp.

Từ Điển Anh Việt