hilarious

/hɪˈlɛəriəs/
vui nhộn

The comedian's jokes were so hilarious that the audience couldn't stop laughing.

Những câu chuyện cười của danh hài quá vui nhộn khiến khán giả không ngừng cười.


thông thường

vô cùng hài hước, gây cười đến mức không thể nhịn được

Her impression of the teacher was hilarious.

Việc cô ấy bắt chước thầy giáo thật là hài hước.

The movie was hilarious from start to finish.

Bộ phim hài hước từ đầu đến cuối.

Thường dùng để miêu tả những tình huống, hành động hoặc lời nói khiến người khác bật cười.

Cụm từ kết hợp

hilarious joketruyện cười hài hướchilarious storycâu chuyện hài hướcabsolutely hilariousvui nhộn hết chỗ nói

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'hilarious' và 'funny'

'Hilarious' thể hiện mức độ hài hước mạnh hơn 'funny'. 'Funny' chỉ đơn thuần là buồn cười, trong khi 'hilarious' là buồn cười đến mức không thể nhịn được, gây ấn tượng sâu sắc.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'hilarious'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự hài hước vượt trội, gây cười mạnh mẽ. Không dùng cho những thứ chỉ nhạt nhẽo buồn cười.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *hilaris* nghĩa là 'vui vẻ, hạnh phúc', thông qua tiếng Pháp cổ *hilare* vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không nên dùng để miêu tả những thứ nghiêm túc như chính trị hay vấn đề nhạy cảm.

Phân tích từ

hilar-
vui vẻ (từ Latin 'hilaris')
root
+
-ious
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt