hill

/hɪl/
đồi

We climbed the hill to enjoy the view.

Chúng tôi leo lên đồi để thưởng thức cảnh quan.


trang trọng

Một ngọn đồi, một khu vực đất cao hơn xung quanh nhưng không cao như núi.

The children played on the hill in the park.

Các em bé chơi trên đồi trong công viên.

Thường được sử dụng để mô tả các khu vực đất cao nhỏ hơn núi.

Cụm từ kết hợp

go up the hillleo lên đồilive on the hillsống trên đồihill stationtrạm đồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hill thường được sử dụng để mô tả các khu vực đất cao nhỏ hơn núi, trong khi 'mountain' được sử dụng cho các khu vực cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hyll', có nghĩa là 'đồi'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các khu vực đất cao nhỏ hơn núi.

Từ Điển Anh Việt