Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. highland coffee

highland coffee

/ˈhaɪ.lənd ˈkɒf.i/
cà phê vùng cao

I prefer highland coffee because it has a richer flavor.

Tôi thích cà phê vùng cao vì nó có hương vị đậm đà hơn.


trang trọng

Cà phê được trồng ở vùng núi cao, thường trên 1.000 mét, mang lại hương vị đặc trưng, độ axit thấp và vị mượt hơn.

Highland coffee beans are known for their smooth texture and bright acidity.

Hạt cà phê vùng cao nổi tiếng với kết cấu mượt mà và độ axit sáng.

Thuật ngữ này nhấn mạnh độ cao địa lý của khu vực trồng cà phê, không phải là tên thương hiệu.

Cụm từ kết hợp

highland coffee beanshạt cà phê vùng caohighland coffee flavorhương vị cà phê vùng cao
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.