Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. highlight

highlight

/ˈhaɪlaɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật

The teacher highlighted the most important points in the lesson.

Giáo viên nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất trong bài học.


chung

Để làm cho một phần nào đó trở nên nổi bật hoặc được chú ý hơn.

She highlighted the key sections in the report.

Cô ấy nhấn mạnh những phần quan trọng trong báo cáo.

Thường dùng với các từ như 'nhấn mạnh', 'làm nổi bật', hoặc 'chú ý đến'.

chung

Một phần nào đó được nhấn mạnh hoặc được chú ý đặc biệt.

The highlight of the trip was visiting the ancient temple.

Điểm nhấn của chuyến đi là tham quan ngôi đền cổ.

Khi dùng như danh từ, có thể chỉ một phần quan trọng hoặc đáng chú ý trong một sự kiện hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

highlight the importancenhấn mạnh tính quan trọnghighlight a differencenhấn mạnh sự khác biệthighlight a featurenhấn mạnh một tính năng

Từ đồng nghĩa

emphasizestressunderlinespotlight

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookdownplay

Cụm từ liên quan

highlight reelcụm từ
bộ sưu tập các điểm nổi bật
highlight of the daycụm từ
điểm nhấn của ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Khi viết văn bản, bạn có thể sử dụng 'highlight' để làm nổi bật thông tin quan trọng bằng cách sử dụng màu sắc hoặc in đậm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn chỉ sử dụng 'highlight' khi muốn làm nổi bật thông tin quan trọng, không phải khi chỉ đơn giản là nhắc đến một phần nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'high' (cao) và 'light' (ánh sáng), ban đầu có nghĩa là 'để cho sáng lên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản hoặc trình bày để làm nổi bật thông tin quan trọng.

Phân tích từ

high
cao, nổi bật
root
+
light
ánh sáng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.