Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. high-profile

high-profile

/ˌhaɪˈproʊfaɪl/
có tiếng tăm, có uy tín

The company hired a high-profile lawyer to handle the case.

Công ty đã thuê một luật sư có tiếng tăm để xử lý vụ án.


trang trọng

có vị thế quan trọng hoặc được nhiều người biết đến do có uy tín, danh tiếng hoặc tầm ảnh hưởng.

The event attracted many high-profile guests, including celebrities and politicians.

Sự kiện thu hút nhiều vị khách có tiếng tăm, bao gồm các ngôi sao và chính trị gia.

She is a high-profile executive in the tech industry.

Cô ấy là một giám đốc điều hành có uy tín trong ngành công nghệ.

Thường dùng để mô tả người, tổ chức, sự kiện hoặc dự án có tầm ảnh hưởng lớn trong xã hội hoặc lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

high-profile casevụ án nổi tiếnghigh-profile clientkhách hàng quan trọnghigh-profile eventsự kiện quan trọnghigh-profile jobcông việc danh giá

Từ đồng nghĩa

prestigiousprominentrenownedwell-knowninfluential

Từ trái nghĩa

low-profileobscureunknown

Mẹo hay

Phân biệt 'high-profile' và 'famous'

'High-profile' nhấn mạnh vào uy tín, tầm ảnh hưởng và vị thế xã hội, trong khi 'famous' chỉ đơn thuần là nổi tiếng. Ví dụ: 'high-profile lawyer' (luật sư nổi tiếng và có uy tín) khác với 'famous singer' (ca sĩ nổi tiếng nhưng không nhất thiết có uy tín).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'high-profile'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự quan trọng, danh tiếng hoặc tầm ảnh hưởng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội. Không dùng để mô tả sở thích cá nhân hoặc những thứ không liên quan đến uy tín.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'high' (cao) và 'profile' (hồ sơ, hình ảnh), lần đầu tiên được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có hình ảnh nổi bật trong xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ người, tổ chức hoặc sự kiện quan trọng. Không dùng để mô tả vật thể vô tri vô giác trừ khi mang tính biểu tượng.

Phân tích từ

high
cao, quan trọng
adjective
+
profile
hồ sơ, hình ảnh, danh tiếng
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.