Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hem and haw

hem and haw

/hɛm ənd hɔ/◆thành ngữ
do dự không quyết định

He hemmed and hawed before finally answering the question.

Anh chần chừ một lúc trước khi cuối cùng trả lời câu hỏi.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc do dự, ngần ngại hoặc không quyết định nhanh chóng.
¶ Nghĩa đen
Hem (khoan thở) và haw (âm thanh khi ngần ngại).
Phân tích nghĩa đen
hemâm thanh khi khoan thở+andvà+hawâm thanh khi ngần ngại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngần ngại, khoan thở và không nói rõ ràng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, ai đó do dự không quyết định xem có nên chấp nhận một đề xuất hay không.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này thường dùng trong văn hóa tiếng Anh để mô tả sự ngần ngại hoặc không chắc chắn.
thông thường

Nói về việc do dự, ngần ngại hoặc không quyết định nhanh chóng trong khi nói hoặc hành động.

She hemmed and hawed about whether to accept the job offer.

Cô ấy do dự không quyết định xem có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.

Stop hemming and hawing and just make a decision!

Đừng do dự nữa, hãy quyết định ngay!

Thường dùng để mô tả sự chần chừ trong khi nói hoặc hành động.

Từ đồng nghĩa

dithervacillatewaverhesitate

Từ trái nghĩa

decidecommitresolve

Cụm từ liên quan

beat around the bushthành ngữ
tránh nói trực tiếp về vấn đề quan trọng
on the fencethành ngữ
chưa quyết định, chưa chọn lựa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu idiom này thường dùng khi muốn mô tả sự chần chừ hoặc ngần ngại trong khi nói hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn nói chính thức

Câu này thường dùng trong văn nói thông tục hơn là văn nói chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'hemmen' (ngăn cản) và 'hawan' (nói lắp lách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói chuyện hoặc hành động, thể hiện sự ngần ngại hoặc không chắc chắn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.