Looking up...
He hemmed and hawed before finally answering the question.
Anh chần chừ một lúc trước khi cuối cùng trả lời câu hỏi.
Nói về việc do dự, ngần ngại hoặc không quyết định nhanh chóng trong khi nói hoặc hành động.
She hemmed and hawed about whether to accept the job offer.
Cô ấy do dự không quyết định xem có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.
Stop hemming and hawing and just make a decision!
Đừng do dự nữa, hãy quyết định ngay!
Thường dùng để mô tả sự chần chừ trong khi nói hoặc hành động.
Câu idiom này thường dùng khi muốn mô tả sự chần chừ hoặc ngần ngại trong khi nói hoặc hành động.
Câu này thường dùng trong văn nói thông tục hơn là văn nói chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'hemmen' (ngăn cản) và 'hawan' (nói lắp lách).
Thường dùng trong ngữ cảnh nói chuyện hoặc hành động, thể hiện sự ngần ngại hoặc không chắc chắn.