wood

/wʊd/
gỗ

The table is made of wood.

Bàn được làm bằng gỗ.


chung

Chất liệu tự nhiên từ cây, thường được sử dụng để làm đồ gỗ, nhà cửa, và các sản phẩm khác.

She bought a wooden chair for her garden.

Cô ấy mua một cái ghế gỗ cho vườn của mình.

Từ 'wood' thường được sử dụng để chỉ vật liệu gỗ hoặc rừng.

Cụm từ kết hợp

hardwoodgỗ cứngsoftwoodgỗ mềmwoodengỗ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wooden spooncụm từ
cái muỗng gỗ
wooden horsecụm từ
con ngựa gỗ (trong thần thoại)

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'wood' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wudu', có nghĩa là 'rừng' hoặc 'gỗ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wood' có thể chỉ vật liệu gỗ hoặc rừng, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

wood
gỗ
root
Từ Điển Anh Việt