Looking up...
She gave me some helpful advice.
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên hữu ích.
Giúp đỡ, hữu ích, có ích lợi
His suggestions were very helpful in solving the problem.
Các đề xuất của anh ấy rất hữu ích trong việc giải quyết vấn đề.
The manual is helpful for beginners.
Sách hướng dẫn hữu ích cho những người mới bắt đầu.
Thường dùng để mô tả điều gì đó hoặc ai đó có thể giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin hữu ích.
Từ 'helpful' thường dùng để mô tả người hoặc vật có thể giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin hữu ích.
Từ gốc tiếng Anh 'help' (giúp đỡ) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất của).
Thường dùng để mô tả người hoặc vật có thể giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin hữu ích.