Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. herbivorous

herbivorous

/ˈhɜːrbɪvərəs/
thú ăn cỏ

Cows are herbivorous animals.

Bò là loài động vật ăn cỏ.


trang trọng

Thuộc về hoặc ăn thực vật, đặc biệt là các loài thực vật xanh.

Herbivorous animals like elephants and giraffes primarily eat plants.

Các loài động vật ăn cỏ như voi và hươu cao cổ chủ yếu ăn thực vật.

Thường dùng để mô tả loài động vật chủ yếu ăn thực vật.

Cụm từ kết hợp

herbivorous animalđộng vật ăn cỏherbivorous dietchế độ ăn uống ăn cỏ

Từ đồng nghĩa

plant-eatingfolivorous

Từ trái nghĩa

carnivorousomnivorous

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho động vật ăn chủ yếu là thực vật, không dùng cho thực vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'herba' (cỏ) + '-vorous' (ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong sinh học để mô tả chế độ ăn uống của động vật.

Phân tích từ

herb
cỏ
root
+
-vorous
ăn
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.