Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. handle

handle

/ˈhændl/
cầm, nắm, xử lý

She carefully handled the fragile vase.

Cô ấy cầm cẩn thận chiếc bình gốm dễ vỡ.


thông thường

Cầm, nắm, giữ một vật bằng tay.

He handled the heavy box with ease.

Anh ấy nắm cái hộp nặng dễ dàng.

Thường dùng với các vật nặng hoặc dễ vỡ.

trang trọngthông thường

Xử lý, giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.

The manager handled the customer complaint professionally.

Quản lý đã xử lý sự phàn nàn của khách hàng một cách chuyên nghiệp.

Dùng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Bàn tay hoặc phần cầm của một vật dụng.

The door handle was made of polished brass.

Cái bánh tay cửa được làm bằng đồng mạ nhôm.

Dùng để mô tả phần vật lý của một thiết bị.

Cụm từ kết hợp

handle with carecầm cẩn thậnhandle the situationxử lý tình huốnghandle the truthchịu đựng sự thật

Từ đồng nghĩa

gripmanagecontrolgrasp

Từ trái nghĩa

dropignoreneglect

Cụm từ liên quan

handle with carecụm từ
cầm cẩn thận
handle the situationcụm từ
xử lý tình huống
handle the truthcụm từ
chịu đựng sự thật

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'handle' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Không nên nhầm lẫn nghĩa 'cầm' với nghĩa 'xử lý' khi sử dụng từ này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hendlan' có nghĩa là 'cầm, nắm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'handle' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ việc cầm, nắm hoặc xử lý một vấn đề. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cầm', 'nắm' hoặc 'xử lý'.

Phân tích từ

hand
bàn tay
root
+
-le
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.