Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. handily

handily

/ˈhændəli/
dễ dàng

She solved the puzzle handily.

Cô ấy giải đố dễ dàng.


thông thường

Dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả

He handled the situation handily.

Anh ấy xử lý tình huống dễ dàng.

The team won the match handily.

Đội đã thắng trận đấu dễ dàng.

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

handle something handilyxử lý gì đó dễ dàngwin handilythắng dễ dàng

Từ đồng nghĩa

easilyeffortlesslyreadily

Từ trái nghĩa

difficultlystrugglingly

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'handily' có nguồn gốc từ 'handy', nghĩa là 'dễ dàng, tiện lợi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và không gặp khó khăn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.