Looking up...
She tried to grasp the rope tightly.
Cô ấy cố gắng nắm chặt sợi dây.
nắm chặt bằng tay (vật lý)
He grasped the handle of the door.
Anh ấy nắm chặt tay cầm cửa.
hiểu rõ, nắm vững (kiến thức, khái niệm)
She quickly grasped the new concepts.
Cô ấy nhanh chóng nắm vững những khái niệm mới.
sự nắm chặt, sự hiểu biết
His grasp of the subject is impressive.
Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này thật ấn tượng.
'Grasp' thường được dùng khi nói về sự hiểu biết về kiến thức, ví dụ: 'She grasped the math concept quickly' (Cô ấy nhanh chóng hiểu khái niệm toán). Tránh nhầm lẫn với 'hold' (cầm) hay 'understand' (hiểu).
'Grasp' nhấn mạnh vào hành động nắm bắt (có thể là vật lý hoặc trí tuệ), trong khi 'understand' chỉ đơn thuần là hiểu biết. Ví dụ: 'He grasped the rope' (vật lý) vs. 'He understands the theory' (trí tuệ).
Từ tiếng Anh cổ 'græpsian', gốc từ tiếng Đức cổ 'gripan' (nắm chặt), cùng nguồn gốc với 'grip' trong tiếng Anh hiện đại.
Từ 'grasp' vừa là động từ vừa là danh từ. Khi dùng làm động từ, thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật lý (nắm chặt) hoặc trừu tượng (hiểu). Khi dùng làm danh từ, thường chỉ sự nắm chặt vật lý hoặc sự hiểu biết.