greeting
"greeting"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
lời chàoShe gave me a warm greeting when I arrived.
Cô ấy đã chào tôi một cách ấm áp khi tôi đến.
"greeting"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Lời chào hoặc sự chào mừng khi gặp gỡ ai đó.
The host greeted the guests with a smile.
Chủ nhà đã chào đón khách với một nụ cười.
A simple greeting can make someone's day.
Một lời chào đơn giản có thể làm cho ngày của ai đó trở nên vui vẻ.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lời chào có thể là chính thức hoặc thân mật, tùy thuộc vào tình huống.
Quy tắc vàng
Lời chào chính thức
Trong các tình huống chuyên nghiệp, sử dụng lời chào chính thức như 'Good morning' hoặc 'Hello'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'greet' có nghĩa là 'chào' hoặc 'chào mừng', với hậu tố '-ing' để chỉ hành động.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'greeting' thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để biểu thị sự chào mừng hoặc chào hỏi.