grid

/ɡrɪd/
lưới

The city's power grid was damaged by the storm.

Lưới điện của thành phố bị bão phá hủy.


chung

Một hệ thống các đường hoặc đường dây giao nhau tạo thành một mạng lưới, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật, đồ họa hoặc tổ chức thông tin.

She drew a grid to organize her notes.

Cô ấy vẽ một lưới để sắp xếp ghi chú của mình.

The map uses a grid system to locate places.

Bản đồ sử dụng hệ thống lưới để xác định vị trí các nơi.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, đồ họa, địa lý và tổ chức thông tin.

Công nghệ
chuyên ngành

Mạng lưới điện hoặc truyền thông, bao gồm các đường dây và thiết bị phân phối năng lượng hoặc tín hiệu.

The national grid supplies electricity to millions of homes.

Mạng lưới quốc gia cung cấp điện cho triệu nhà.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'grid' thường đề cập đến hệ thống phân phối năng lượng hoặc dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

power gridmạng lưới điệngrid systemhệ thống lướigrid layoutbố cục lưới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the gridcụm từ
được kết nối với mạng lưới
off the gridcụm từ
không được kết nối với mạng lưới

Mẹo hay

Sử dụng 'grid' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong các lĩnh vực kỹ thuật, 'grid' thường đề cập đến hệ thống phân phối năng lượng hoặc dữ liệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'grid' và 'network'

'Grid' thường đề cập đến một hệ thống tổ chức thông tin hoặc phân phối năng lượng, trong khi 'network' có thể đề cập đến một hệ thống kết nối các thiết bị hoặc người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'grid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gratia' có nghĩa là 'lưới' hoặc 'mạng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'grid' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống tổ chức thông tin hoặc phân phối năng lượng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'lưới' hoặc 'mạng lưới'.

Phân tích từ

grid
lưới
root
Từ Điển Anh Việt