green with envy

/ɡriːn wɪð ˈɛnvi/◆thành ngữ
ghen ghét

She turned green with envy when her friend got the promotion.

Cô ấy trở nên ghen ghét khi bạn của cô ấy được thăng chức.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác ghen ghét mạnh mẽ, thường đi kèm với sự xanh xao trên mặt.
Nghĩa đen
Trở nên màu xanh vì ghen ghét
Phân tích nghĩa đen
greenmàu xanh+withvới+envyghen ghét
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người trở nên màu xanh trên mặt do sự ghen ghét.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy một người khác có điều gì đó mà bạn muốn và cảm thấy ghen ghét, bạn có thể nói 'Tôi ghen ghét!' hoặc 'Tôi trở nên ghen ghét!'
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc của idiom này có thể liên quan đến sự thay đổi màu da do sự căng thẳng hoặc ghen ghét, mặc dù không có bằng chứng khoa học rõ ràng.
thông thường

Cảm giác ghen tuông, ghen ghét vì người khác có điều gì đó mà mình muốn.

He was green with envy when his brother bought a new car.

Anh ấy ghen ghét khi anh trai mình mua xe mới.

The way she looked at her sister's engagement ring made it clear she was green with envy.

Cách cô ấy nhìn vào nhẫn đính hôn của chị gái đã cho thấy cô ấy ghen ghét.

Thường dùng để mô tả sự ghen tuông mạnh mẽ, đôi khi mang tính hài hước.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

eat one's heart outthành ngữ
Ghen ghét đến mức muốn ăn cả tim

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Câu idiom này thường dùng để mô tả sự ghen ghét một cách hài hước, không nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Nên tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn diễn tả sự ghen ghét nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ 'green' trong tiếng Anh cổ có liên quan đến sự xanh xao, mệt mỏi, và sau này liên quan đến sự ghen tuông.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc để mô tả sự ghen ghét rõ ràng.

Từ Điển Anh Việt