Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. farewell

farewell

/fəˈrɛl/
tạm biệt

She waved a final farewell to her friends.

Cô ấy vẫy tay tạm biệt bạn bè của mình.


trang trọngthông thường

Lời chào tạm biệt, thường được nói khi chia tay vĩnh viễn hoặc trong một thời gian dài.

The captain gave a heartfelt farewell speech to the crew.

Thuyền trưởng đã nói một bài phát biểu tạm biệt đầy cảm xúc với đội ngũ thủy thủ.

Thường được sử dụng trong các buổi lễ, sự kiện hoặc khi chia tay vĩnh viễn.

Cụm từ kết hợp

farewell speechbài phát biểu tạm biệtfarewell partybữa tiệc tạm biệt

Từ đồng nghĩa

goodbyeadieuvalediction

Từ trái nghĩa

hellowelcome

Cụm từ liên quan

farewell kisscụm từ
nụ hôn tạm biệt
farewell tourcụm từ
chuyến lưu diễn tạm biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'farewell' thường được sử dụng trong văn học để tạo nên một không khí bi ai, đau đớn.

Quy tắc vàng

Chọn từ phù hợp

Sử dụng 'farewell' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức hoặc tình cảm sâu sắc hơn so với 'goodbye'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'farewell' bắt nguồn từ 'fare' (đi) và 'well' (một cách tốt), nghĩa là 'chúc may mắn khi đi'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi chia tay vĩnh viễn.

Phân tích từ

fare
đi
root
+
well
một cách tốt
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.