Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. greenhouse

greenhouse

/ˈɡriːnhaʊs/
nhà kính

We grow tomatoes in our greenhouse.

Chúng tôi trồng cà chua trong nhà kính của chúng tôi.


trang trọng

Một tòa nhà có mái và tường bằng kính hoặc vật liệu trong suốt để tạo điều kiện ấm áp và ổn định cho việc trồng cây.

Greenhouses help plants grow in colder climates.

Nhà kính giúp cây trồng phát triển trong khí hậu lạnh hơn.

Thường được sử dụng trong nông nghiệp và khoa học sinh học.

Cụm từ kết hợp

greenhouse effecthiệu ứng nhà kínhgreenhouse gaskhí nhà kính

Từ đồng nghĩa

glasshousehothouse

Cụm từ liên quan

greenhouse effectcụm từ
hiệu ứng nhà kính
greenhouse gascụm từ
khí nhà kính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'greenhouse' chỉ dùng cho nhà kính, không dùng cho nhà kính nhỏ hoặc ấm nhà.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'green' (xanh) và 'house' (nhà), bắt nguồn từ việc sử dụng nhà kính để nuôi cây trong điều kiện ấm áp.

Ghi chú sử dụng

Từ 'greenhouse' thường được dùng để chỉ nhà kính trong nông nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để nói về hiệu ứng nhà kính.

Phân tích từ

green
xanh
root
+
house
nhà
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.