Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. grant

grant

/ɡrɑːnt/
cấp cho, trao cho

The university granted her a scholarship.

Đại học đã cấp học bổng cho cô ấy.


trang trọng

Được cấp hoặc trao cho ai đó một quyền, tiền bạc, hoặc một vật gì đó.

The government granted funding for the research project.

Chính phủ đã cấp kinh phí cho dự án nghiên cứu.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các trường hợp cấp quyền hoặc tài trợ.

Luật
trang trọng

Được cấp quyền hoặc quyền lợi nào đó.

The court granted the defendant bail.

Tòa án đã cấp cho bị cáo quyền bảo lãnh.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'grant' thường được sử dụng để chỉ việc cấp quyền hoặc quyền lợi cho một bên.

Cụm từ kết hợp

grant permissioncấp quyềngrant accesscấp quyền truy cậpgrant a wishthỏa mãn một ước mơ

Từ đồng nghĩa

awardconcedebestowallowapprove

Từ trái nghĩa

denyrefusewithholdreject

Cụm từ liên quan

grant permissioncụm từ
cấp quyền
grant accesscụm từ
cấp quyền truy cập

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'grant' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các trường hợp cấp quyền hoặc tài trợ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'grant' và 'give'

'Grant' thường được sử dụng trong các trường hợp cấp quyền hoặc tài trợ, trong khi 'give' có nghĩa là 'cho' một cách thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'cấp cho, trao cho', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'granten'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'grant' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các trường hợp cấp quyền hoặc tài trợ. Trong lĩnh vực pháp lý, nó có thể có nghĩa là cấp quyền hoặc quyền lợi cho một bên.

Phân tích từ

grant
cấp cho, trao cho
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.