grandparent
ông bàMy grandparents live in the countryside.
Ông bà tôi sống ở vùng nông thôn.
trang trọng
Cha mẹ của bố hoặc mẹ.
She inherited her grandmother's jewelry.
Cô ấy thừa kế trang sức từ bà ngoại.
Sử dụng 'ông' cho nam giới, 'bà' cho nữ giới. Có thể dùng 'ông bà' chung cho cả hai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'grandparent' và 'ancestor'
'Grandparent' chỉ cha mẹ của bố hoặc mẹ, trong khi 'ancestor' có thể chỉ bất kỳ tổ tiên nào trong gia đình, bao gồm cả ông bà, cố, cụ, v.v.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng giới tính
Dùng 'ông' cho nam giới, 'bà' cho nữ giới. Nếu không rõ giới tính, có thể dùng 'ông bà' chung.
Nguồn gốc từ
Từ 'grand-' (có nghĩa là 'thế hệ tiếp theo') kết hợp với 'parent' (cha mẹ), xuất hiện vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Từ này dùng để chỉ cha mẹ của bố hoặc mẹ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'ông bà' chung cho cả hai giới.
Phân tích từ
grand-
thế hệ tiếp theo, lớn hơn
prefixparent
cha mẹ
rootTừ Điển Anh Việt