Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gaze

gaze

/ɡeɪz/
cái nhìn chằm chằm

She felt his gaze following her around the room.

Cô ấy cảm thấy ánh mắt anh ấy dõi theo mình khắp căn phòng.


neutral

cái nhìn chằm chằm, sự nhìn chằm chằm vào ai/cái gì (thường thể hiện sự quan tâm, tò mò hoặc tình cảm)

His gaze was fixed on the distant mountains.

Ánh mắt anh ấy đăm đăm nhìn về phía những ngọn núi xa.

Thường đi kèm với các động từ như 'hold', 'meet', 'avoid', 'lock' (e.g., 'hold someone's gaze').

neutral

nhìn chằm chằm (hành động nhìn lâu vào ai/cái gì)

She gazed out of the window, lost in thought.

Cô ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ.

Cụm từ kết hợp

hold someone's gazenhìn chằm chằm vào ailock eyes with someonenhìn chằm chằm vào mắt aiavoid someone's gazetránh nhìn vào mắt aisteady gazecái nhìn điềm tĩnh, kiên địnhpiercing gazecái nhìn sắc lẹm, thấu suốt

Từ đồng nghĩa

stareglancelookfixed lookcontemplation

Từ trái nghĩa

glanceglimpsepeek

Cụm từ liên quan

the male gazecụm từ
cái nhìn mang tính giới tính hóa, thường ám chỉ cách đàn ông nhìn phụ nữ như đối tượng tình dục
gaze into the distancecụm từ
nhìn xa xăm, nhìn vào khoảng không

Mẹo hay

Phân biệt 'gaze', 'stare', 'glance'

'Gaze' thể hiện sự quan tâm hoặc suy tư, thường kéo dài. 'Stare' có thể mang nghĩa tiêu cực (nhìn chằm chằm một cách thô lỗ). 'Glance' chỉ cái nhìn thoáng qua.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'gaze' trong ngữ cảnh tình cảm

Khi diễn tả ánh mắt thể hiện tình cảm (yêu thương, ngưỡng mộ), có thể dùng 'gaze' + 'into someone's eyes' (e.g., 'She gazed into his eyes lovingly').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'gaze' (thế kỷ 14), có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'gasa' (nhìn chằm chằm). Có thể có mối liên hệ với tiếng Đức cổ 'gāen' (mở rộng, nhìn).

Ghi chú sử dụng

1. 'Gaze' thường mang sắc thái trung tính hơn 'stare' (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh). 2. Trong văn học, 'gaze' có thể ám chỉ sự quan sát mang tính biểu tượng (e.g., 'male gaze' trong lý thuyết phê bình văn học). 3. Không nên nhầm lẫn với 'gaze' trong 'gaze upon' (nhìn vào) - đây là cách diễn đạt cổ hơn.

Phân tích từ

gaze
nhìn chằm chằm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.