Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. glimpse

glimpse

/ɡlɪmps/

"glimpse"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nhìn thoáng qua

She caught a glimpse of the thief running away.

Cô ấy nhìn thoáng qua thấy tên trộm đang chạy trốn.


"glimpse"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

nhìn nhanh, thoáng qua một vật hay người nào đó trong thời gian ngắn

I only had a glimpse of the report before the meeting started.

Tôi chỉ nhìn thoáng qua báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu.

He caught a glimpse of his old friend in the crowd.

Anh ấy nhìn thoáng qua người bạn cũ trong đám đông.

Thường dùng khi không nhìn rõ hoặc chỉ trong khoảng thời gian ngắn.

neutral

sự thoáng qua, cái nhìn thoáng qua

A glimpse into the future is all we need.

Chúng ta chỉ cần một cái nhìn thoáng qua vào tương lai.

Cụm từ kết hợp

catch a glimpse ofnhìn thoáng quatake a glimpse atnhìn thoáng quaa brief glimpsecái nhìn thoáng qua ngắn

Từ đồng nghĩa

glancepeeksightlook

Từ trái nghĩa

staregazescrutiny

Mẹo hay

Phân biệt 'glimpse' và 'glance'

'Glance' thường nhấn mạnh hành động nhìn nhanh (chủ động), trong khi 'glimpse' nhấn mạnh kết quả là nhìn thấy được thứ gì đó (bị động). Ví dụ: 'She glanced at the clock' (cô ấy nhìn nhanh vào đồng hồ) vs. 'She caught a glimpse of the clock' (cô ấy nhìn thoáng thấy đồng hồ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'glimpse'?

Dùng khi bạn nhìn thấy thứ gì đó trong thời gian rất ngắn, thường không chủ định hoặc không rõ ràng. Không dùng khi nhìn chằm chằm hay quan sát kỹ lưỡng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'glimsen' (nhấp nháy, lóe sáng), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'glimsen' và tiếng Anh cổ 'glimsian' (nhấp nháy). Có liên quan đến từ 'glimmer' (ánh sáng yếu).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'stare' (nhìn chằm chằm) hay 'gaze' (nhìn chăm chú), 'glimpse' nhấn mạnh sự ngắn ngủi và thoáng qua của hành động nhìn.

Phân tích từ

glimpse
nhìn thoáng qua
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.