glance
nhìn chớp mắtShe gave me a quick glance before walking away.
Cô ấy nhìn chớp mắt tôi trước khi đi.
Nhìn nhanh, nhìn chớp mắt, nhìn một cách nhanh chóng và không chú ý.
He glanced at his watch to check the time.
Anh ấy nhìn chớp mắt vào đồng hồ để kiểm tra giờ.
Thường dùng để mô tả hành động nhìn nhanh mà không cần chú ý kỹ.
Một cái nhìn nhanh, một cái nhìn chớp mắt.
She gave him a glance and smiled.
Cô ấy nhìn chớp mắt anh ấy và cười.
Có thể dùng như danh từ để chỉ hành động nhìn nhanh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'glance' trong ngữ cảnh thông thường
Từ 'glance' thường dùng để mô tả hành động nhìn nhanh, không cần chú ý kỹ. Ví dụ: 'She glanced at her phone.' (Cô ấy nhìn chớp mắt vào điện thoại của mình.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'glance' và 'look'
'Glance' thường dùng để mô tả hành động nhìn nhanh, trong khi 'look' có thể dùng để mô tả hành động nhìn lâu hơn hoặc chú ý hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'glance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'glacer' (đóng băng), nhưng ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự nhanh nhẹn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả hành động nhìn nhanh mà không cần chú ý kỹ.