glance

/ɡlæns/
nhìn chớp mắt

She gave me a quick glance before walking away.

Cô ấy nhìn chớp mắt tôi trước khi đi.


thông thường

Nhìn nhanh, nhìn chớp mắt, nhìn một cách nhanh chóng và không chú ý.

He glanced at his watch to check the time.

Anh ấy nhìn chớp mắt vào đồng hồ để kiểm tra giờ.

Thường dùng để mô tả hành động nhìn nhanh mà không cần chú ý kỹ.

thông thường

Một cái nhìn nhanh, một cái nhìn chớp mắt.

She gave him a glance and smiled.

Cô ấy nhìn chớp mắt anh ấy và cười.

Có thể dùng như danh từ để chỉ hành động nhìn nhanh.

Cụm từ kết hợp

glance atnhìn chớp mắt vàoglance overquét mắt quaglance throughnhìn chớp mắt qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

glance overcụm từ
quét mắt qua
glance atcụm từ
nhìn chớp mắt vào

Mẹo hay

Sử dụng 'glance' trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'glance' thường dùng để mô tả hành động nhìn nhanh, không cần chú ý kỹ. Ví dụ: 'She glanced at her phone.' (Cô ấy nhìn chớp mắt vào điện thoại của mình.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'glance' và 'look'

'Glance' thường dùng để mô tả hành động nhìn nhanh, trong khi 'look' có thể dùng để mô tả hành động nhìn lâu hơn hoặc chú ý hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'glance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'glacer' (đóng băng), nhưng ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự nhanh nhẹn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả hành động nhìn nhanh mà không cần chú ý kỹ.

Phân tích từ

glance
nhìn nhanh
root
Từ Điển Anh Việt