Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gene

gene

/dʒiːn/
đơn vị di truyền

Scientists study genes to understand hereditary diseases.

Các nhà khoa học nghiên cứu gen để hiểu các bệnh di truyền.


Y học
chuyên ngành

Một đơn vị di truyền trong tế bào sống, chứa thông tin về đặc điểm di truyền của sinh vật.

The gene for blue eyes is recessive.

Gen cho mắt xanh là gen lặn.

Gene là một đoạn DNA chứa mã hóa cho một đặc điểm cụ thể.

chuyên ngành

Một đoạn DNA chứa thông tin di truyền, có thể được truyền từ cha mẹ cho con cái.

Geneticists study how genes influence traits like height and eye color.

Các nhà di truyền học nghiên cứu cách gen ảnh hưởng đến các đặc điểm như chiều cao và màu mắt.

Gene là cơ sở của sự đa dạng di truyền trong sinh vật.

Cụm từ kết hợp

gene therapychữa bệnh bằng gengene editingsửa đổi gengene mutationbiến đổi gen

Từ đồng nghĩa

DNA sequencegenetic marker

Cụm từ liên quan

gene poolcụm từ
cơ sở gen
gene expressioncụm từ
biểu hiện gen

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Gene thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, tránh sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường.

Quy tắc vàng

Đơn vị di truyền

Gene là đơn vị cơ bản của di truyền, chứa thông tin di truyền được truyền từ cha mẹ cho con cái.

Nguồn gốc từ

Từ 'gene' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'genos' (nghĩa là 'giống, nguồn gốc').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gene' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là y học và sinh học.

Phân tích từ

gen
nguồn gốc
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.