Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gay

gay

/ɡeɪ/
đồng tính

He came out as gay last year.

Anh ấy đã công khai là đồng tính năm ngoái.


thông thường

Thuộc về hoặc liên quan đến tình dục hoặc tình cảm giữa những người cùng giới tính.

The couple celebrated their gay marriage with friends and family.

Cặp đôi đã tổ chức lễ cưới đồng tính của họ với bạn bè và gia đình.

Từ này thường được sử dụng để mô tả người đồng tính nam hoặc nữ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ cộng đồng LGBTQ+.

thông thường

Vui vẻ, sôi nổi, hấp dẫn.

The party was so gay that everyone had a great time.

Bữa tiệc thật vui vẻ đến nỗi mọi người đều có một thời gian tuyệt vời.

Nghĩa này ít được sử dụng hiện nay và có thể gây nhầm lẫn.

Cụm từ kết hợp

gay pridesự tự hào của cộng đồng LGBTQ+gay marriagehôn nhân đồng tínhgay barquán bar đồng tính

Từ đồng nghĩa

homosexualqueerLGBTQ+

Từ trái nghĩa

heterosexualstraight

Cụm từ liên quan

come out as gaycụm từ
công khai là đồng tính
gay rightscụm từ
quyền của người đồng tính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này một cách tôn trọng và không sử dụng nó một cách xúc phạm.

Quy tắc vàng

Tôn trọng cộng đồng LGBTQ+

Khi nói về cộng đồng LGBTQ+, hãy sử dụng từ ngữ một cách tôn trọng và không phân biệt đối xử.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gai' (vui vẻ, hấp dẫn), nhưng từ năm 1950, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ người đồng tính nam.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gay' hiện nay chủ yếu dùng để chỉ người đồng tính nam hoặc nữ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ cộng đồng LGBTQ+ nói chung. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang tính xúc phạm nếu sử dụng không đúng cách.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.