Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meal

meal

/miːl/
bữa ăn

I had a delicious meal at the restaurant.

Tôi đã ăn một bữa ăn ngon tại nhà hàng.


trang trọng

Một bữa ăn chính hoặc một phần ăn trong một ngày.

Breakfast is the first meal of the day.

Bữa sáng là bữa ăn đầu tiên trong ngày.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các bữa ăn chính như bữa sáng, bữa trưa, bữa tối.

Cụm từ kết hợp

have a mealăn một bữa ăncook a mealnấu một bữa ănmeal timethời gian ăn

Từ đồng nghĩa

foodrepastdinner

Cụm từ liên quan

meal timecụm từ
thời gian ăn
meal plancụm từ
kế hoạch ăn uống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'meal' thường được sử dụng để chỉ các bữa ăn chính, không phải các món ăn nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'bữa ăn', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'mele'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'meal' thường được sử dụng để chỉ các bữa ăn chính trong ngày. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một phần ăn cụ thể.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.