flee in a hurry
trốn chạy vội vàngWhen the fire alarm rang, everyone fled in a hurry.
Khi còi báo cháy reo, mọi người đều trốn chạy vội vàng.
Đi chỗ khác một cách vội vàng và hoảng loạn, thường là do sợ hãi hoặc nguy hiểm.
The criminals fled in a hurry when they saw the police approaching.
Kẻ gian đã trốn chạy vội vàng khi họ thấy cảnh sát đang đến gần.
She fled in a hurry from the burning building.
Cô ấy đã trốn chạy vội vàng khỏi tòa nhà đang cháy.
Thường được sử dụng để mô tả hành động trốn thoát một cách vội vàng và không có kế hoạch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khi người ta cảm thấy sợ hãi và cần phải rời đi ngay lập tức.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không phù hợp
Không nên sử dụng cụm từ này trong các tình huống bình thường hoặc khi không có nguy hiểm.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này bao gồm động từ 'flee' (trốn chạy) và cụm 'in a hurry' (vội vàng), mô tả hành động trốn thoát một cách vội vàng và hoảng loạn.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khi người ta cảm thấy sợ hãi và cần phải rời đi ngay lập tức.