flee in a hurry

/fliː ɪn ə ˈhʌri/
trốn chạy vội vàng

When the fire alarm rang, everyone fled in a hurry.

Khi còi báo cháy reo, mọi người đều trốn chạy vội vàng.


thông thường

Đi chỗ khác một cách vội vàng và hoảng loạn, thường là do sợ hãi hoặc nguy hiểm.

The criminals fled in a hurry when they saw the police approaching.

Kẻ gian đã trốn chạy vội vàng khi họ thấy cảnh sát đang đến gần.

She fled in a hurry from the burning building.

Cô ấy đã trốn chạy vội vàng khỏi tòa nhà đang cháy.

Thường được sử dụng để mô tả hành động trốn thoát một cách vội vàng và không có kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

flee in a hurrytrốn chạy vội vàngrun away in a hurrychạy trốn vội vàng

Cụm từ liên quan

run for one's lifecụm từ
chạy để cứu mạng
take flightcụm từ
bay đi, trốn thoát

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khi người ta cảm thấy sợ hãi và cần phải rời đi ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không phù hợp

Không nên sử dụng cụm từ này trong các tình huống bình thường hoặc khi không có nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bao gồm động từ 'flee' (trốn chạy) và cụm 'in a hurry' (vội vàng), mô tả hành động trốn thoát một cách vội vàng và hoảng loạn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khi người ta cảm thấy sợ hãi và cần phải rời đi ngay lập tức.

Phân tích từ

flee
trốn chạy
root
+
in a hurry
vội vàng
phrase
Từ Điển Anh Việt