flavorful

/ˈfleɪ.vɚ.fəl/
ngon

The chef prepared a flavorful dish with fresh herbs.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon với các loại thảo mộc tươi.


thông thường

Có hương vị thơm ngon và hấp dẫn, thường được dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống.

The flavorful soup warmed us up on the cold winter night.

Súp thơm ngon ấy đã làm cho chúng tôi ấm lên trong đêm đông lạnh.

Thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị đặc trưng và hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

flavorful dishmón ăn thơm ngonflavorful soupsúp thơm ngonflavorful coffeecà phê thơm ngon

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống, không dùng cho các vật khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'flavorful' được hình thành từ 'flavor' (hương vị) + hậu tố '-ful' (đầy, có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị đặc trưng và hấp dẫn. Có thể dùng cho các loại thực phẩm hoặc đồ uống khác nhau.

Phân tích từ

flavor
hương vị
root
+
-ful
đầy, có
suffix
Từ Điển Anh Việt