flavorful
ngonThe chef prepared a flavorful dish with fresh herbs.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon với các loại thảo mộc tươi.
thông thường
Có hương vị thơm ngon và hấp dẫn, thường được dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống.
The flavorful soup warmed us up on the cold winter night.
Súp thơm ngon ấy đã làm cho chúng tôi ấm lên trong đêm đông lạnh.
Thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị đặc trưng và hấp dẫn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống, không dùng cho các vật khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'flavorful' được hình thành từ 'flavor' (hương vị) + hậu tố '-ful' (đầy, có).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị đặc trưng và hấp dẫn. Có thể dùng cho các loại thực phẩm hoặc đồ uống khác nhau.
Phân tích từ
flavor
hương vị
root-ful
đầy, có
suffixTừ Điển Anh Việt