Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flesh

flesh

/fleʃ/
thịt

The wound exposed raw flesh.

Vết thương lộ ra thịt sống.


trang trọng

Thịt sống của con người hoặc động vật, đặc biệt là thịt dưới da.

The surgeon carefully cut away the damaged flesh.

Bác sĩ phẫu thuật cắt kỹ lưỡng thịt bị tổn thương.

Thường dùng để chỉ thịt sống, không bao gồm xương hoặc cơ quan nội tạng.

văn chương

Thể xác, cơ thể (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học).

The flesh is weak, but the spirit is strong.

Thịt yếu, nhưng tinh thần mạnh mẽ.

Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa cơ thể và linh hồn.

Cụm từ kết hợp

raw fleshthịt sốngflesh woundvết thương nhẹflesh and bloodthịt máu

Từ đồng nghĩa

bodymeattissue

Từ trái nghĩa

bonespirit

Cụm từ liên quan

flesh and bloodcụm từ
thịt máu, người thân
flesh woundcụm từ
vết thương nhẹ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Flesh' thường dùng để chỉ thịt sống, không bao gồm xương hoặc cơ quan nội tạng. Trong tiếng Việt, 'thịt' là từ tương đương.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flesh' và 'meat'

'Flesh' thường dùng để chỉ thịt sống của con người hoặc động vật, còn 'meat' có thể dùng để chỉ thịt ăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'flesh', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flæsc', có nghĩa là 'thịt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'flesh' có thể dùng để chỉ thịt sống hoặc cơ thể, tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'thịt' thường dùng để chỉ thịt sống, còn 'thể xác' hoặc 'cơ thể' dùng để chỉ cơ thể con người.

Phân tích từ

flesh
thịt sống
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.