Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unappetizing

unappetizing

/ˌʌnˈæpɪtaɪzɪŋ/
không hấp dẫn

The food looked unappetizing, so I decided to order something else.

Thức ăn trông không hấp dẫn, nên tôi quyết định chọn món khác.


thông thường

Không hấp dẫn, không gây sự hứng thú hoặc ham muốn, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt.

The unappetizing presentation of the dish made me lose my appetite.

Cách trình bày không hấp dẫn của món ăn khiến tôi mất hứng ăn.

The restaurant's unappetizing decor turned away many customers.

Nội thất không hấp dẫn của nhà hàng khiến nhiều khách hàng không muốn đến.

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.

Cụm từ kết hợp

unappetizing appearancevẻ ngoài không hấp dẫnunappetizing foodthức ăn không hấp dẫnunappetizing smellmùi không hấp dẫn

Từ đồng nghĩa

unattractiveunappealingrepulsivedisgusting

Từ trái nghĩa

appetizingdelicioustemptingattractive

Cụm từ liên quan

lose one's appetitecụm từ
mất hứng ăn
turn away customerscụm từ
khiến khách hàng không muốn đến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm

Từ này thường dùng để mô tả thức ăn không hấp dẫn, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Từ này không dùng để mô tả người, chỉ dùng cho thức ăn hoặc hình ảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (không) và 'appetizing' (hấp dẫn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
appetizing
hấp dẫn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.