Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flash

flash

/flæʃ/
sự chớp, chớp sáng

The photographer used a flash to capture the image.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một chớp sáng để chụp ảnh.


thông thường

Một chớp sáng ngắn và mạnh, thường từ đèn flash hoặc tia chớp.

The camera flash lit up the dark room.

Chớp sáng của máy ảnh làm cho phòng tối sáng lên.

Thường được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc điện tử.

thông thường

Để chớp sáng, tạo ra một chớp sáng ngắn.

He flashed his lights to signal the driver behind him.

Anh ấy chớp đèn để báo hiệu cho tài xế phía sau.

Thường được sử dụng với các thiết bị điện tử như đèn flash hoặc đèn xe.

thông thường

Một khoảng thời gian rất ngắn.

In a flash, the thief was gone.

Trong một chớp mắt, kẻ trộm đã biến mất.

Thường được sử dụng để mô tả sự nhanh chóng hoặc đột ngột.

Cụm từ kết hợp

camera flashchớp sáng của máy ảnhflash of lightchớp sángflash memorybộ nhớ flash

Từ đồng nghĩa

flickerglintsparkblinkglare

Từ trái nghĩa

dimfadedarkness

Cụm từ liên quan

in a flashcụm từ
trong một chớp mắt
flash mobcụm từ
một nhóm người tụ tập đột ngột để biểu diễn hoặc làm một việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'flash' trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'flash' thường được sử dụng để mô tả chớp sáng từ đèn flash của máy ảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flash' và 'flicker'

'Flash' thường mô tả một chớp sáng ngắn và mạnh, trong khi 'flicker' mô tả một chớp sáng yếu hơn và liên tục.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'chớp sáng' hoặc 'chớp mắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'flash' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm chớp sáng, chớp mắt, hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.

Phân tích từ

flash
chớp sáng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.