fitness

/ˈfɪtnəs/
sức khỏe

She maintains her fitness by exercising daily.

Cô ấy duy trì sức khỏe bằng cách tập thể dục hàng ngày.


chung

Trạng thái của một người về sức khỏe và thể lực, thường được cải thiện bằng cách tập thể dục và ăn uống lành mạnh.

Regular exercise is essential for maintaining fitness.

Thể dục thường xuyên là cần thiết để duy trì sức khỏe.

Thường liên quan đến việc tập thể dục, ăn uống lành mạnh và lối sống khỏe mạnh.

Cụm từ kết hợp

physical fitnesssức khỏe thể chấtmental fitnesssức khỏe tinh thầnfitness centertrung tâm thể dục

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fitness routinecụm từ
lối sống tập thể dục
fitness trackercụm từ
thiết bị theo dõi sức khỏe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'fitness' với 'fit' (phù hợp).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fit' (phù hợp, khỏe mạnh) + hậu tố '-ness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fitness' thường được sử dụng để chỉ sức khỏe và thể lực, đặc biệt là trong bối cảnh tập thể dục và du lịch thể thao.

Phân tích từ

fit
phù hợp, khỏe mạnh
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt