fixed asset
tài sản cố địnhThe company's fixed assets include land, buildings, and machinery.
Tài sản cố định của công ty bao gồm đất đai, tòa nhà và máy móc.
Tài sản hữu hình hoặc vô hình có giá trị lâu dài, được sử dụng trong hoạt động kinh doanh và không chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng dưới một năm.
Factories and equipment are classified as fixed assets because they are used for more than one accounting period.
Nhà máy và thiết bị được phân loại là tài sản cố định vì chúng được sử dụng trong hơn một kỳ kế toán.
Khác với tài sản lưu động (current assets), tài sản cố định thường bị hao mòn theo thời gian và phải được khấu hao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt tài sản cố định và tài sản lưu động
Tài sản cố định có thời gian sử dụng trên 1 năm và không dễ chuyển đổi thành tiền mặt, trong khi tài sản lưu động có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng dưới 1 năm (ví dụ: tiền mặt, khoản phải thu).
Quy tắc vàng
Ghi nhận tài sản cố định
Tài sản cố định phải có giá trị đáng kể (thường trên một ngưỡng nhất định do doanh nghiệp quy định) và thời gian sử dụng trên 1 năm. Ví dụ: máy móc trị giá 50 triệu đồng có thể được ghi nhận, nhưng một chiếc bàn trị giá 2 triệu đồng có thể bị coi là chi phí ngay lập tức.
Nguồn gốc từ
Từ 'fixed' xuất phát từ tiếng Latin 'fixus' (cố định), kết hợp với 'asset' từ tiếng Pháp cổ 'assez' (đủ, đủ khả năng) thông qua tiếng Anh trung cổ.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kế toán và tài chính doanh nghiệp. Cần phân biệt rõ ràng với 'tài sản ngắn hạn' (current assets) trong báo cáo tài chính.