five
"five"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
nămI have five apples.
Tôi có năm quả táo.
"five"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
chung
Số tự nhiên đứng sau bốn và trước sáu.
There are five days left until the weekend.
Còn năm ngày nữa là đến cuối tuần.
Số 5 thường được dùng để đếm các vật thể hoặc chỉ số lượng.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng số 5
Số 5 trong tiếng Anh tương ứng với 'năm' trong tiếng Việt. Hãy nhớ rằng số 5 trong tiếng Anh không thay đổi khi dùng với danh từ số nhiều.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'five' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fīf', có liên quan đến các từ chỉ số trong nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'five' thường được dùng để đếm hoặc chỉ số lượng. Trong tiếng Việt, 'năm' cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'năm năm' (một đơn vị thời gian).
Từ Điển Anh Việt