Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fishing

fishing

/ˈfɪʃɪŋ/

"fishing"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

câu cá

He enjoys fishing on weekends.

Anh ấy thích câu cá vào cuối tuần.


"fishing"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Hoạt động bắt cá bằng cách sử dụng mồi, móc câu hoặc các phương pháp khác.

Fishing is a popular hobby for many people.

Câu cá là một sở thích phổ biến đối với nhiều người.

We went fishing by the lake yesterday.

Chúng tôi đi câu cá ở hồ hôm qua.

Thường được thực hiện như một hoạt động giải trí hoặc nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

deep-sea fishingcâu cá biển sâufly fishingcâu cá bằng ruồi nhân tạoice fishingcâu cá trên băng

Từ đồng nghĩa

anglingfishing expedition

Cụm từ liên quan

go fishingcụm từ
đi câu cá
fish out of waterthành ngữ
người không thích hợp với môi trường

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Từ 'fishing' chỉ hoạt động bắt cá, không dùng để chỉ cá hoặc các hoạt động liên quan khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fishing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fiscian', có nghĩa là 'bắt cá'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ hoạt động bắt cá như một sở thích hoặc nghề nghiệp.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.