Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fashion

fashion

/ˈfæʃ.ən/
thời trang

She always follows the latest fashion trends.

Cô ấy luôn theo đuổi những xu hướng thời trang mới nhất.


chung

phong cách ăn mặc phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định

Paris Fashion Week showcases the latest designs from top designers.

Tuần lễ Thời trang Paris trưng bày những thiết kế mới nhất từ các nhà thiết kế hàng đầu.

Thường dùng để chỉ xu hướng trang phục, phong cách sống, hoặc các sản phẩm liên quan đến thẩm mỹ.

Kinh doanh
chuyên ngành

nghề may mặc hoặc thiết kế quần áo

He works in the fashion industry for over 20 years.

Anh ấy đã làm việc trong ngành thời trang hơn 20 năm.

Chỉ ngành công nghiệp sản xuất và kinh doanh quần áo, phụ kiện.

Cụm từ kết hợp

fashion trendxu hướng thời trangfashion industryngành thời trangfashion designernhà thiết kế thời trangin fashionhợp thời trangout of fashionlỗi mốt

Từ đồng nghĩa

styletrendmodevogue

Từ trái nghĩa

antiqueclassictimeless

Cụm từ liên quan

fashion victimcụm từ
người bị ám ảnh bởi xu hướng thời trang đến mức không hợp lý
fashion forwardcụm từ
hợp thời trang, tiên phong trong xu hướng

Mẹo hay

Phân biệt 'fashion' và 'style'

'Fashion' thường đề cập đến xu hướng chung trong xã hội tại một thời điểm, trong khi 'style' chỉ phong cách cá nhân. Ví dụ: 'She has her own style' (Cô ấy có phong cách riêng), 'Miniskirts are in fashion this year' (Váy ngắn đang mốt năm nay).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'fashion' trong câu

Dùng 'in fashion' để nói điều gì đó đang hợp thời trang, 'out of fashion' cho điều lỗi mốt. Ví dụ: 'Bell-bottom jeans are out of fashion now' (Quần ống loe giờ lỗi mốt).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'façon' (nghĩa là 'cách thức, phương pháp'), bắt nguồn từ tiếng Latin 'factio' (nghĩa là 'sự làm, sự tạo ra'). Thuật ngữ này ban đầu liên quan đến việc tạo ra hoặc sản xuất, sau đó mở rộng sang lĩnh vực thẩm mỹ và phong cách.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fashion' có thể được dùng như danh từ đếm được (ví dụ: 'a fashion') hoặc không đếm được (ví dụ: 'fashion is important'). Trong tiếng Việt, thường dịch là 'thời trang' khi nói về ngành công nghiệp, hoặc 'mốt' khi nói về xu hướng tạm thời.

Phân tích từ

fash-
liên quan đến việc tạo ra, sản xuất
root
+
-ion
hậu tố chỉ hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.