Looking up...
She always follows the latest fashion trends.
Cô ấy luôn theo đuổi những xu hướng thời trang mới nhất.
phong cách ăn mặc phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định
Paris Fashion Week showcases the latest designs from top designers.
Tuần lễ Thời trang Paris trưng bày những thiết kế mới nhất từ các nhà thiết kế hàng đầu.
Thường dùng để chỉ xu hướng trang phục, phong cách sống, hoặc các sản phẩm liên quan đến thẩm mỹ.
nghề may mặc hoặc thiết kế quần áo
He works in the fashion industry for over 20 years.
Anh ấy đã làm việc trong ngành thời trang hơn 20 năm.
Chỉ ngành công nghiệp sản xuất và kinh doanh quần áo, phụ kiện.
'Fashion' thường đề cập đến xu hướng chung trong xã hội tại một thời điểm, trong khi 'style' chỉ phong cách cá nhân. Ví dụ: 'She has her own style' (Cô ấy có phong cách riêng), 'Miniskirts are in fashion this year' (Váy ngắn đang mốt năm nay).
Dùng 'in fashion' để nói điều gì đó đang hợp thời trang, 'out of fashion' cho điều lỗi mốt. Ví dụ: 'Bell-bottom jeans are out of fashion now' (Quần ống loe giờ lỗi mốt).
Từ tiếng Pháp cổ 'façon' (nghĩa là 'cách thức, phương pháp'), bắt nguồn từ tiếng Latin 'factio' (nghĩa là 'sự làm, sự tạo ra'). Thuật ngữ này ban đầu liên quan đến việc tạo ra hoặc sản xuất, sau đó mở rộng sang lĩnh vực thẩm mỹ và phong cách.
Từ 'fashion' có thể được dùng như danh từ đếm được (ví dụ: 'a fashion') hoặc không đếm được (ví dụ: 'fashion is important'). Trong tiếng Việt, thường dịch là 'thời trang' khi nói về ngành công nghiệp, hoặc 'mốt' khi nói về xu hướng tạm thời.