trend

/trɛnd/
xu hướng

Social media trends change rapidly.

Xu hướng trên mạng xã hội thay đổi rất nhanh.


chung

Một xu hướng phổ biến hoặc hướng phát triển trong một lĩnh vực nhất định, thường được theo dõi và quan sát.

The fashion industry follows the latest trends closely.

Công nghiệp thời trang theo dõi các xu hướng mới nhất rất chặt chẽ.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thời trang, công nghệ, xã hội, kinh tế.

Tài chính
trang trọng

Một xu hướng tăng giảm trong dữ liệu hoặc thị trường, thường được phân tích trong kinh tế hoặc tài chính.

Analysts are monitoring the trend in stock prices.

Các nhà phân tích đang theo dõi xu hướng giá cổ phiếu.

Trong tài chính, 'trend' thường đề cập đến xu hướng tăng giảm của giá trị hoặc dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

follow a trendtheo dõi xu hướngset a trendđặt xu hướngtrend analysisphân tích xu hướng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'trend' trong tài chính

Trong tài chính, 'trend' thường được sử dụng để mô tả xu hướng tăng giảm của giá trị hoặc dữ liệu, chẳng hạn như giá cổ phiếu hoặc chỉ số kinh tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'trend' và 'fad'

'Trend' là xu hướng lâu dài, còn 'fad' là xu hướng ngắn hạn hoặc thời thượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'trend' có nghĩa là 'hướng' hoặc 'xu hướng', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'trenden' (đi theo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'trend' thường được sử dụng để mô tả xu hướng phổ biến hoặc hướng phát triển trong một lĩnh vực nhất định. Trong tài chính, nó có thể đề cập đến xu hướng tăng giảm của giá trị hoặc dữ liệu.

Phân tích từ

trend
xu hướng
root
Từ Điển Anh Việt