construction

/kənˈstrʌkʃən/
xây dựng

The construction of the new bridge will take two years.

Sự xây dựng của cây cầu mới sẽ mất hai năm.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình xây dựng hoặc xây dựng lại một công trình như nhà, đường, cầu, hoặc cơ sở hạ tầng khác.

The construction company is responsible for building the skyscraper.

Công ty xây dựng chịu trách nhiệm xây dựng tòa nhà chọc trời.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường liên quan đến các dự án xây dựng lớn.

trang trọng

Cách sắp xếp hoặc tổ chức các phần của một cấu trúc hoặc hệ thống.

The construction of the sentence is grammatically correct.

Cách xây dựng câu này là đúng ngữ pháp.

Dùng để mô tả cách tổ chức hoặc sắp xếp các phần của một cấu trúc.

Cụm từ kết hợp

construction sitenơi xây dựngconstruction workerngười thợ xâyunder constructionđang xây dựng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'construction' có thể dùng để chỉ quá trình xây dựng vật lý hoặc cách tổ chức của một cấu trúc.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh kỹ thuật

Khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'construction' thường liên quan đến các dự án xây dựng lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'constructio', nghĩa là 'cách xây dựng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'construction' có thể dùng để chỉ quá trình xây dựng vật lý hoặc cách tổ chức của một cấu trúc.

Phân tích từ

con
together
prefix
+
struct
to build
root
+
ion
the act of
suffix
Từ Điển Anh Việt