Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deleted

deleted

/dɪˈliːtɪd/
đã xóa

She deleted the old photos from her phone.

Cô ấy đã xóa những bức ảnh cũ khỏi điện thoại của mình.


chung

Đã xóa hoặc loại bỏ dữ liệu, tệp, hoặc nội dung từ một hệ thống hoặc thiết bị.

The administrator deleted the corrupted files.

Quản trị viên đã xóa những tệp bị hỏng.

He accidentally deleted his entire project.

Anh ấy vô tình đã xóa toàn bộ dự án của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

delete a filexóa một tệpdelete an accountxóa một tài khoảndelete a messagexóa một tin nhắn

Từ đồng nghĩa

erasedremovedeliminated

Từ trái nghĩa

savedkeptretained

Cụm từ liên quan

delete permanentlycụm từ
xóa vĩnh viễn
undeletecụm từ
khôi phục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'deleted' thường dùng với các đối tượng như tệp, tin nhắn, hoặc tài khoản. Trong tiếng Việt, từ 'xóa' được sử dụng rộng rãi hơn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'deleted' với các đối tượng vật lý

Trong tiếng Anh, 'deleted' không dùng để chỉ việc loại bỏ vật lý, mà chỉ dùng với dữ liệu hoặc nội dung số.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'delete' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deletus', phân từ quá khứ của 'delere' (phá hủy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'deleted' thường dùng để chỉ việc xóa dữ liệu hoặc nội dung từ một hệ thống. Trong tiếng Việt, từ 'xóa' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

de-
bỏ, loại bỏ
prefix
+
-lete
phá hủy, xóa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.