Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. epidemic

epidemic

/ˌepɪˈdemɪk/
bệnh dịch

The government declared a state of emergency due to the epidemic.

Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp do dịch bệnh.


Y học
trang trọng

Sự lây lan nhanh chóng của bệnh truyền nhiễm trong một khu vực hoặc cộng đồng.

The flu epidemic affected thousands of people last winter.

Dịch cúm đã ảnh hưởng đến hàng ngàn người vào mùa đông năm ngoái.

Authorities are working to control the cholera epidemic.

Các nhà chức trách đang nỗ lực kiểm soát dịch tả.

Thường dùng để chỉ sự bùng phát của bệnh truyền nhiễm có quy mô lớn hơn 'dịch bệnh thông thường' nhưng chưa đến mức 'đại dịch' (pandemic).

trang trọng

Sự lan rộng nhanh chóng của một vấn đề tiêu cực (như tội phạm, tin đồn) trong xã hội.

The epidemic of fake news has made it difficult to trust online sources.

Sự lan tràn của tin giả đã khiến người ta khó tin tưởng các nguồn trực tuyến.

Nghĩa bóng thường dùng trong bối cảnh xã hội học hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

outbreak of an epidemicsự bùng phát của dịch bệnhcontain an epidemickiểm soát dịch bệnhprevent an epidemicngăn chặn dịch bệnh

Từ đồng nghĩa

outbreakpandemicplaguecontagion

Từ trái nghĩa

none

Mẹo hay

Phân biệt 'epidemic', 'endemic' và 'pandemic'

'Epidemic' chỉ sự bùng phát rộng rãi trong một khu vực cụ thể. 'Endemic' là bệnh tồn tại thường xuyên trong một vùng (như sốt rét ở vùng nhiệt đới). 'Pandemic' là dịch bệnh lan rộng toàn cầu (như COVID-19).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'epidemic' trong câu

Thường đi kèm với danh từ chỉ bệnh (flu epidemic, cholera epidemic) hoặc vấn đề xã hội (fake news epidemic). Luôn dùng mạo từ 'an' trước 'epidemic' (an epidemic, không phải a epidemic).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp cổ 'epidēmia' (ἐπιδημία), ghép bởi 'epi-' (trên, giữa) + 'dēmos' (người dân). Ban đầu dùng trong y học cổ đại để chỉ sự lan truyền bệnh tật trong cộng đồng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội. Không nhầm lẫn với 'endemic' (bệnh địa phương) hay 'pandemic' (đại dịch).

Phân tích từ

epi-
trên, giữa (tiếng Hy Lạp)
prefix
+
-dem-
người dân (tiếng Hy Lạp)
root
+
-ic
hậu tố tạo thành danh từ/tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.