Looking up...
The government declared a state of emergency due to the epidemic.
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp do dịch bệnh.
Sự lây lan nhanh chóng của bệnh truyền nhiễm trong một khu vực hoặc cộng đồng.
The flu epidemic affected thousands of people last winter.
Dịch cúm đã ảnh hưởng đến hàng ngàn người vào mùa đông năm ngoái.
Authorities are working to control the cholera epidemic.
Các nhà chức trách đang nỗ lực kiểm soát dịch tả.
Thường dùng để chỉ sự bùng phát của bệnh truyền nhiễm có quy mô lớn hơn 'dịch bệnh thông thường' nhưng chưa đến mức 'đại dịch' (pandemic).
Sự lan rộng nhanh chóng của một vấn đề tiêu cực (như tội phạm, tin đồn) trong xã hội.
The epidemic of fake news has made it difficult to trust online sources.
Sự lan tràn của tin giả đã khiến người ta khó tin tưởng các nguồn trực tuyến.
Nghĩa bóng thường dùng trong bối cảnh xã hội học hoặc báo chí.
'Epidemic' chỉ sự bùng phát rộng rãi trong một khu vực cụ thể. 'Endemic' là bệnh tồn tại thường xuyên trong một vùng (như sốt rét ở vùng nhiệt đới). 'Pandemic' là dịch bệnh lan rộng toàn cầu (như COVID-19).
Thường đi kèm với danh từ chỉ bệnh (flu epidemic, cholera epidemic) hoặc vấn đề xã hội (fake news epidemic). Luôn dùng mạo từ 'an' trước 'epidemic' (an epidemic, không phải a epidemic).
Từ tiếng Hy Lạp cổ 'epidēmia' (ἐπιδημία), ghép bởi 'epi-' (trên, giữa) + 'dēmos' (người dân). Ban đầu dùng trong y học cổ đại để chỉ sự lan truyền bệnh tật trong cộng đồng.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội. Không nhầm lẫn với 'endemic' (bệnh địa phương) hay 'pandemic' (đại dịch).