enrich

/ɪnˈrɪtʃ/
làm giàu, phong phú

Education can enrich your life in many ways.

Giáo dục có thể làm phong phú cuộc sống của bạn theo nhiều cách.


chung

làm cho giàu có hơn về mặt vật chất hoặc tinh thần

The new policy aims to enrich the local community by providing better job opportunities.

Chính sách mới nhằm mục đích làm giàu cộng đồng địa phương bằng cách cung cấp nhiều cơ hội việc làm hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội hoặc giáo dục.

chuyên ngành

làm cho giàu dinh dưỡng hơn (thức ăn, đất trồng)

Farmers use compost to enrich the soil.

Nông dân sử dụng phân hữu cơ để làm giàu đất trồng.

Thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp.

trang trọng

làm cho phong phú hơn về mặt trí tuệ hoặc văn hóa

Reading enriches the mind.

Đọc sách làm phong phú tâm hồn.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

enrich one's lifelàm phong phú cuộc sống của aienrich the soillàm giàu đất trồngenrich the mindlàm phong phú tâm hồnenrich cultural heritagelàm phong phú di sản văn hóa

Cụm từ liên quan

enrichment programcụm từ
chương trình làm giàu (giáo dục, văn hóa)
cultural enrichmentcụm từ
sự phong phú về văn hóa

Mẹo hay

Sử dụng 'enrich' thay cho 'make rich'

'Enrich' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, văn hóa hoặc nông nghiệp. Ví dụ: 'Reading enriches the mind' (thay vì 'Reading makes the mind rich').

Quy tắc vàng

Phân biệt 'enrich' và 'enhance'

'Enrich' nhấn mạnh sự bổ sung thêm giá trị (thường là tinh thần, văn hóa, dinh dưỡng), trong khi 'enhance' nhấn mạnh sự cải thiện chất lượng (thường là vật chất, hiệu suất). Ví dụ: 'enrich soil' (làm giàu đất) vs 'enhance performance' (cải thiện hiệu suất).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'enricchen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enrichir', gồm tiền tố 'en-' (làm cho) + 'riche' (giàu có), xuất phát từ tiếng Latinh 'richus'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'enrich' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự giàu có, phong phú như 'life', 'culture', 'soil', 'experience'. Không dùng để chỉ sự giàu có vật chất đơn thuần (dùng 'get rich' hoặc 'become wealthy' trong trường hợp đó).

Phân tích từ

en-
tiền tố có nghĩa là 'làm cho'
prefix
+
rich
giàu có
root
Từ Điển Anh Việt