Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enshittification

enshittification

/ˌɛn.ʃɪt.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
quá trình suy giảm chất lượng của một dịch vụ hoặc sản phẩm do lợi ích của người dùng bị bỏ qua để lợi ích của nhà cung cấp

Social media platforms often undergo enshittification as they prioritize profit over user experience.

Các nền tảng mạng xã hội thường trải qua quá trình suy giảm chất lượng khi ưu tiên lợi nhuận hơn là trải nghiệm người dùng.


thông thường

Quá trình một dịch vụ hoặc sản phẩm bị suy giảm chất lượng do nhà cung cấp ưu tiên lợi ích của họ hơn là lợi ích của người dùng, thường dẫn đến trải nghiệm người dùng kém hơn.

The enshittification of Twitter has led to a decline in user engagement.

Quá trình suy giảm chất lượng của Twitter đã dẫn đến sự giảm tham gia của người dùng.

Thường được sử dụng để mô tả các nền tảng công nghệ hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

enshittification of social mediaquá trình suy giảm chất lượng của mạng xã hội

Từ đồng nghĩa

degradationdeteriorationdecline in quality

Từ trái nghĩa

improvementenhancementupgrade

Cụm từ liên quan

enshittifiedadjective
đã bị suy giảm chất lượng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng để mô tả các nền tảng công nghệ hoặc dịch vụ trực tuyến.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Đây là một từ mới và thông tục, nên không nên sử dụng trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'en-' (tiếng Anh cổ cho 'trong') và 'shit' (phế phẩm) với hậu tố '-ification' (quá trình), được tạo ra để mô tả quá trình suy giảm chất lượng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để chỉ sự suy giảm chất lượng của một dịch vụ hoặc sản phẩm do lợi ích của nhà cung cấp.

Phân tích từ

en-
trong
prefix
+
shit
phế phẩm
root
+
-ification
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.