Looking up...
The ocean seems endless under the starry sky.
Biển dường như vô tận dưới bầu trời đầy sao.
Không có giới hạn, không bao giờ kết thúc.
Her love for her family is endless.
Tình yêu của cô dành cho gia đình là vô tận.
The endless possibilities of AI excite scientists.
Các khả năng vô tận của trí tuệ nhân tạo khiến các nhà khoa học hào hứng.
Thường dùng để mô tả sự không giới hạn về thời gian, không gian hoặc số lượng.
Từ 'endless' thường được sử dụng trong văn học để tạo ra hình ảnh về sự vô tận, vô tận, hoặc sự không giới hạn.
Từ này thường dùng để mô tả sự không giới hạn về thời gian, không gian hoặc số lượng.
Từ tiếng Anh 'endless' được hình thành từ 'end' (kết thúc) + hậu tố '-less' (không có).
Thường dùng để miêu tả sự vô tận về thời gian, không gian hoặc số lượng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh văn học, khoa học hoặc cuộc sống hàng ngày.