Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. endless

endless

/ˈɛndləs/
vô tận

The ocean seems endless under the starry sky.

Biển dường như vô tận dưới bầu trời đầy sao.


chung

Không có giới hạn, không bao giờ kết thúc.

Her love for her family is endless.

Tình yêu của cô dành cho gia đình là vô tận.

The endless possibilities of AI excite scientists.

Các khả năng vô tận của trí tuệ nhân tạo khiến các nhà khoa học hào hứng.

Thường dùng để mô tả sự không giới hạn về thời gian, không gian hoặc số lượng.

Cụm từ kết hợp

endless possibilitiescác khả năng vô tậnendless lovetình yêu vô tậnendless debatecuộc tranh luận vô tận

Từ đồng nghĩa

infiniteunlimitedboundlesseternal

Từ trái nghĩa

finitelimitedendingtemporary

Cụm từ liên quan

endless loopcụm từ
vòng lặp vô tận
endless summercụm từ
mùa hè vô tận

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'endless' thường được sử dụng trong văn học để tạo ra hình ảnh về sự vô tận, vô tận, hoặc sự không giới hạn.

Quy tắc vàng

Không giới hạn

Từ này thường dùng để mô tả sự không giới hạn về thời gian, không gian hoặc số lượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'endless' được hình thành từ 'end' (kết thúc) + hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự vô tận về thời gian, không gian hoặc số lượng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh văn học, khoa học hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

end
kết thúc
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.